~かいがない/かいもなく
かいがない
không bõ công / công sức bỏ ra không đem lại kết quả
Hán Việt: Cấu trúc: ~かいがない/かいもなく
何度説明しても、彼は聞こうとせず、教えたかいがない。
Dù đã giải thích nhiều lần, anh ấy vẫn không chịu nghe; công dạy bảo xem như uổng phí.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 2 · Ngày 1
Học 4 mục của Tuần 2 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
かいがない
không bõ công / công sức bỏ ra không đem lại kết quả
Hán Việt: Cấu trúc: ~かいがない/かいもなく
何度説明しても、彼は聞こうとせず、教えたかいがない。
Dù đã giải thích nhiều lần, anh ấy vẫn không chịu nghe; công dạy bảo xem như uổng phí.
てまで
đến mức phải... / thậm chí làm cả...
Hán Việt: Cấu trúc: Vてまで(も)/NまでVて
徹夜してまで、そのゲームをしたくない。
Tôi không muốn chơi trò đó đến mức thức trắng đêm.
がい
đáng làm / có giá trị khi làm
Hán Việt: V/A/N(thể thông thường) + に違(ちが)いない / に相違(そうい)ない
この仕事(しごと)は大変(たいへん)だが、やりがいがある。
Công việc này vất vả nhưng đáng làm.
かける
đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành / đang dở
Hán Việt: Cấu trúc: Vかける/VかけのN/Vかけだ
飲みかけのコーヒーを机に置いた。
Tôi đặt ly cà phê uống dở lên bàn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.