~かいがある/かいあって
かいがある
bõ công / công sức bỏ ra đã đem lại kết quả xứng đáng
Hán Việt: Cấu trúc: ~かいがある/かいあって
毎日練習したかいがあって、試合に勝てた。
Nhờ công luyện tập mỗi ngày nên tôi đã thắng trận.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 1 · Ngày 6
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
かいがある
bõ công / công sức bỏ ra đã đem lại kết quả xứng đáng
Hán Việt: Cấu trúc: ~かいがある/かいあって
毎日練習したかいがあって、試合に勝てた。
Nhờ công luyện tập mỗi ngày nên tôi đã thắng trận.
てばかりはいられない
không thể cứ mãi chỉ...
Hán Việt: Cấu trúc: Vてばかりはいられない/Vてばかりもいられない
失敗を気にしてばかりはいられない。
Không thể cứ mãi bận tâm về thất bại.
てはならない
không được làm gì đó
Hán Việt: Cấu trúc: Vてはならない
ここで写真を撮ってはならない。
Không được chụp ảnh ở đây.
てはいられない
không thể cứ tiếp tục...
Hán Việt: Cấu trúc: Vてはいられない/Vてられない/Vてらんない
試験が近いので、遊んではいられない。
Kỳ thi đã gần nên không thể cứ chơi được.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.