~ないこともない
ないこともない
cũng không phải là không
Hán Việt: Cấu trúc: ~ないこともない
少(すこ)し高(たか)いが、買(か)えないこともない。
Hơi đắt nhưng không phải là không mua được.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 1 · Ngày 5
Học 4 mục của Tuần 1 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ないこともない
cũng không phải là không
Hán Việt: Cấu trúc: ~ないこともない
少(すこ)し高(たか)いが、買(か)えないこともない。
Hơi đắt nhưng không phải là không mua được.
ねばならない
phải làm...
Hán Việt: Cấu trúc: Vねばならない
明日までに資料を提出せねばならない。
Tôi phải nộp tài liệu trước ngày mai.
ないではいられない
không thể kìm được việc...
Hán Việt: Cấu trúc: Vないではいられない
その話を聞いて、笑わないではいられなかった。
Nghe chuyện đó xong, tôi không thể không cười.
ずにはいられない
không thể kìm được việc...
Hán Việt: Cấu trúc: Vずにはいられない
この映画を見ると、泣かずにはいられない。
Cứ xem bộ phim này là không thể không khóc.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.