~うちに
うちに
nhân lúc / trong lúc đang
Hán Việt: Cấu trúc: ~うちに
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều điều.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 2 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 2 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
うちに
nhân lúc / trong lúc đang
Hán Việt: Cấu trúc: ~うちに
若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。
Khi còn trẻ nên trải nghiệm nhiều điều.
抜く
kiên trì làm đến cùng
Hán Việt: Cấu trúc: V抜く
彼は最後までやり抜いた。
Anh ấy đã làm đến cùng.
切る
làm hết, hoàn thành trọn vẹn; hết sạch
Hán Việt: Cấu trúc: V切る/V切れる
マラソンを最後まで走り切った。
Tôi đã chạy hết chặng marathon đến cuối.
える/うる
có thể/không thể xảy ra về mặt khả năng
Hán Việt: Vます bỏ ます + える/うる/えない
この計画(けいかく)は十分(じゅうぶん)に実現(じつげん)しうる。
Kế hoạch này hoàn toàn có thể thực hiện được.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.