~際して/際し/際してのN
際して
vào lúc / khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~際して/際し/際してのN
卒業に際して、先生方にお礼を申し上げます。
Nhân dịp tốt nghiệp, em xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
際して
vào lúc / khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~際して/際し/際してのN
卒業に際して、先生方にお礼を申し上げます。
Nhân dịp tốt nghiệp, em xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô.
そうにない
không có vẻ là / không nghĩ là
Hán Việt: Cấu trúc: ~そうにない/そうもない
この雨はすぐにはやみそうにない。
Cơn mưa này có vẻ không tạnh ngay.
に応じて
điều chỉnh tương ứng/phù hợp với N
Hán Việt: Cấu trúc: Nに応じて/応じ/応じたN
収入に応じて、税金が計算される。
Thuế sẽ được tính tương ứng với mức thu nhập.
に基づいて
dựa trên căn cứ, dữ liệu hoặc nguyên tắc N
Hán Việt: Cấu trúc: Nに基づいて/基づき/基づくN/基づいたN
この映画は、実際の事件に基づいて作られた。
Bộ phim này được làm dựa trên một vụ án có thật.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.