~以来
以来
từ khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~以来
日本へ来て以来、毎日日本語を勉強している。
Kể từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
以来
từ khi
Hán Việt: Cấu trúc: ~以来
日本へ来て以来、毎日日本語を勉強している。
Kể từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
以上
một khi đã / vì đã
Hán Việt: Cấu trúc: ~以上
引き受けた以上、最後までやり抜く。
Một khi đã nhận lời thì sẽ làm đến cùng.
るからには
một khi đã
Hán Việt: Cấu trúc: Vるからには/Vたからには
やるからには、最後まで頑張りたい。
Một khi đã làm thì tôi muốn cố đến cuối.
の下で
dưới sự chỉ đạo, điều kiện hoặc nguyên tắc của N
Hán Việt: Cấu trúc: Nの下で/下/下に
先生の指導の下で研究を進めた。
Tôi tiến hành nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của thầy.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.