~のみならず/のみか
のみならず
không chỉ... mà còn...
Hán Việt: Cấu trúc: ~のみならず/のみか
この映画は日本のみならず、世界中で大ヒットした。
Bộ phim này không chỉ ở Nhật Bản mà còn nổi tiếng trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 1
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
のみならず
không chỉ... mà còn...
Hán Việt: Cấu trúc: ~のみならず/のみか
この映画は日本のみならず、世界中で大ヒットした。
Bộ phim này không chỉ ở Nhật Bản mà còn nổi tiếng trên toàn thế giới.
かのようだ
như thể / cứ như là
Hán Việt: Cấu trúc: ~かのようだ/かのように
彼は何も知らなかったかのように話している。
Anh ấy nói như thể không biết gì.
ようではないか
chúng ta hãy cùng... / hãy thử...
Hán Việt: Cấu trúc: Vようではないか/じゃないか
みんなで力を合わせようではないか。
Chúng ta hãy cùng hợp sức nào.
ようがない
không có cách nào để...
Hán Việt: V(bỏ ます) + ようがない / ようもない
携帯(けいたい)が壊(こわ)れて、連絡(れんらく)しようがない。
Điện thoại hỏng rồi, không có cách nào liên lạc được.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.