普通形 + ばかりに
ばかりに
chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu đáng tiếc
Hán Việt: Cấu trúc: ~ばかりに
新しいゲームを買いたいばかりに、毎晩遅くまでアルバイトをした。
Chỉ vì muốn mua trò chơi mới mà tối nào tôi cũng làm thêm đến khuya.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 4 · Ngày 6
Học 5 mục của Tuần 4 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
ばかりに
chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu đáng tiếc
Hán Việt: Cấu trúc: ~ばかりに
新しいゲームを買いたいばかりに、毎晩遅くまでアルバイトをした。
Chỉ vì muốn mua trò chơi mới mà tối nào tôi cũng làm thêm đến khuya.
だけましだ
còn may là / còn hơn là
Hán Việt: Cấu trúc: ~だけましだ
雨にぬれたが、けがをしなかっただけましだ。
Bị ướt mưa nhưng không bị thương là còn may.
だけあって
quả không hổ là...; chính vì... nên càng...; quả đáng với...
Hán Việt: Cấu trúc: ~だけあって/だけに/だけのことはある
彼は留学しただけあって、英語がペラペラだ。
Quả đúng là đã đi du học có khác, tiếng Anh của cậu ấy cực kỳ lưu loát.
ばかりか
không chỉ A mà còn cả B
Hán Việt: Cấu trúc: Aばかりか/ばかりでなくBも
彼は英語ばかりかフランス語も話せる。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.
ばかりに
chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu đáng tiếc
Hán Việt: Cấu trúc: ~ばかりに
新しいゲームを買いたいばかりに、毎晩遅くまでアルバイトをした。
Chỉ vì muốn mua trò chơi mới mà tối nào tôi cũng làm thêm đến khuya.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.