~決まっている/違いない/相違ない
決まっている
chắc chắn / không sai
Hán Việt: Cấu trúc: ~決まっている/違いない/相違ない
彼は今日来ないに決まっている。
Anh ta chắc chắn hôm nay sẽ không đến.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 6 · Ngày 1
Học 4 mục của Tuần 6 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
決まっている
chắc chắn / không sai
Hán Việt: Cấu trúc: ~決まっている/違いない/相違ない
彼は今日来ないに決まっている。
Anh ta chắc chắn hôm nay sẽ không đến.
とは限らない
không hẳn là / không phải lúc nào cũng
Hán Việt: Cấu trúc: ~とは限らない
日本人だからといって、漢字が全部読めるとは限らない。
Không phải cứ là người Nhật thì đọc được mọi kanji.
るよりほかない
không còn lựa chọn nào khác ngoài...
Hán Việt: Cấu trúc: Vる/Vるよりほかない/ほかはない
ここまで来たら、やるほかない。
Đã đến nước này thì chỉ còn cách làm.
にほかならない
chính là / không gì khác ngoài
Hán Việt: Cấu trúc: Nにほかならない
彼が成功したのは、努力の結果にほかならない。
Thành công của anh ấy chính là kết quả của sự nỗ lực.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.