~とか
とか
nghe nói là...; nào là... chẳng hạn
Hán Việt: V/A/N thể thường + とか
山田(やまだ)さんは来月(らいげつ)結婚(けっこん)するとか。
Nghe nói anh Yamada tháng sau sẽ kết hôn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 6
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
とか
nghe nói là...; nào là... chẳng hạn
Hán Việt: V/A/N thể thường + とか
山田(やまだ)さんは来月(らいげつ)結婚(けっこん)するとか。
Nghe nói anh Yamada tháng sau sẽ kết hôn.
るまい
quyết không / chắc không
Hán Việt: Cấu trúc: Vるまい
もう二度と彼には頼むまい。
Tôi quyết sẽ không nhờ anh ấy lần nữa.
ようかるまいか
phân vân không biết có nên làm hay không
Hán Việt: Cấu trúc: VようかVるまいか
会社を辞めようか辞めるまいか、まだ迷っている。
Tôi vẫn đang phân vân không biết có nên nghỉ công ty hay không.
のさにかけては
riêng về khoản / khi nói đến lĩnh vực N
Hán Việt: Cấu trúc: Nに/NのAさにかけては/かけても
走ることにかけては、誰にも負けない。
Nếu nói về khoản chạy bộ thì tôi không thua ai cả.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.