~からといって/からって
からといって
chỉ vì... không có nghĩa là... / không thể suy ra rằng...
Hán Việt: Cấu trúc: ~からといって/からって
安いからといって、品質が悪いとは限らない。
Không hẳn rẻ thì chất lượng kém.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 5
Học 4 mục của Tuần 5 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
からといって
chỉ vì... không có nghĩa là... / không thể suy ra rằng...
Hán Việt: Cấu trúc: ~からといって/からって
安いからといって、品質が悪いとは限らない。
Không hẳn rẻ thì chất lượng kém.
てからでないとできない
nếu chưa làm A xong thì chưa thể làm B
Hán Việt: Cấu trúc: Vてからでないと~できない/Vてからでなければ~できない
上司に確認してからでないと、返事できない。
Nếu chưa xác nhận với cấp trên thì không thể trả lời.
から見ると
nhìn từ góc độ hoặc lập trường N
Hán Việt: Cấu trúc: Nから見ると/見れば/見ても/見て
親から見れば、子供はいつまでも子供だ。
Nhìn từ lập trường của cha mẹ thì con cái lúc nào cũng là trẻ con.
からにかけて
trên phạm vi từ N1 đến N2, ranh giới không hoàn toàn rõ
Hán Việt: Cấu trúc: N1からN2にかけて
明日は関東から関西にかけて雨が降るでしょう。
Ngày mai trời sẽ mưa rải rác từ khu vực Kanto đến Kansai.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.