A。というのは、B
というのは
lý do là / sở dĩ như vậy là vì
Hán Việt: Cấu trúc: A。というのはB
会議(かいぎ)を延期(えんき)した。というのは、資料(しりょう)の確認(かくにん)がまだ終(お)わっていないからだ。
Cuộc họp đã bị hoãn. Lý do là việc kiểm tra tài liệu vẫn chưa xong.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 7 · Ngày 6
Học 4 mục của Tuần 7 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
というのは
lý do là / sở dĩ như vậy là vì
Hán Việt: Cấu trúc: A。というのはB
会議(かいぎ)を延期(えんき)した。というのは、資料(しりょう)の確認(かくにん)がまだ終(お)わっていないからだ。
Cuộc họp đã bị hoãn. Lý do là việc kiểm tra tài liệu vẫn chưa xong.
ということは
như vậy có nghĩa là / từ A suy ra B
Hán Việt: Cấu trúc: A。ということはB
彼(かれ)はまだ来(き)ていない。ということは、電車(でんしゃ)が遅(おく)れているのかもしれない。
Anh ấy vẫn chưa đến. Như vậy có lẽ tàu đang bị trễ.
だって
vì / bởi vì mà (cách nói thân mật để nêu lý do)
Hán Việt: Cấu trúc: A。だってB
今日(きょう)は外(そと)に出(で)たくない。だって、こんなに寒(さむ)いんだもの。
Hôm nay tôi không muốn ra ngoài. Vì trời lạnh thế này mà.
したがって
do đó / vì vậy (kết luận logic, trang trọng)
Hán Việt: Cấu trúc: A。したがってB
この道路(どうろ)は工事中(こうじちゅう)だ。したがって、来週(らいしゅう)まで通行(つうこう)できない。
Con đường này đang thi công. Do đó, không thể đi qua cho đến tuần sau.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.