彼は私を優しい眼差しで見つめ、全てを理解してくれたようだった。
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt dịu dàng, dường như đã hiểu hết mọi chuyện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ánh mắt, cái nhìn (thường mang cảm xúc, ý nghĩa sâu sắc).
眼差し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ánh mắt, cái nhìn (thường mang cảm xúc, ý nghĩa sâu sắc)..
Cách đọc là まなざし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: まなざし
Hán Việt: Nhãn Soa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は私を優しい眼差しで見つめ、全てを理解してくれたようだった。
Anh ấy nhìn tôi bằng ánh mắt dịu dàng, dường như đã hiểu hết mọi chuyện.
別れる時、彼女の悲しげな眼差しが忘れられない。
Khi chia tay, tôi không thể quên được ánh mắt buồn bã của cô ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.