興味
きょうみ
sự hứng thú; quan tâm
Hán Việt: Hứng vị
最近、日本の歴史に興味がある。
Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 味 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 興味 (きょうみ) – sự hứng thú; quan tâm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
興味 → きょうみ
趣味 → しゅみ
地味 → じみ
味見 → あじみ
味方 → みかた
薄味 → うすあじ
16 mục hiển thị
きょうみ
sự hứng thú; quan tâm
Hán Việt: Hứng vị
最近、日本の歴史に興味がある。
Gần đây tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
しゅみ
sở thích
Hán Việt: Thú vị
私の趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
じみ
Giản dị, mộc mạc
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地味なデザイン。
Thiết kế giản dị.
あじみ
Nếm thử
Hán Việt: VỊ KIẾN
スープの味見をする。
Nếm thử súp.
みかた
Đồng minh, người ủng hộ
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
味方になる。
Trở thành đồng minh.
じみ
Giản dị, đơn điệu
Hán Việt: ĐỊA VỊ
地味(じみ)な色(いろ)。
Màu sắc giản dị.
あじみ
Nếm thử (để kiểm tra hương vị, thường là khi có khiếu nại hoặc trong quá trình nấu).
Hán Việt: Vị Kiến
お客様から味が薄いとご指摘がありましたので、**味見**させていただきます。
Khách hàng có ý kiến món ăn bị nhạt, nên tôi xin phép nếm thử ạ.
うすあじ
Vị nhạt, thức ăn có vị nhạt (ít gia vị).
Hán Việt: Bạc Vị
高齢者の食事は、塩分控えめの薄味にすることが大切です。
Bữa ăn cho người cao tuổi, điều quan trọng là làm vị nhạt và ít muối.
みかた
Đồng minh / Phe mình
Hán Việt: Vị Phương
私(わたし)は君(きみ)の味方(みかた)だ。
Tôi đứng về phe cậu.
きみ
Cảm giác / Có vẻ
Hán Việt: Khí Vị
風邪(かぜ)気味(ぎみ)だ。
Có vẻ bị cảm (chớm cảm).
いみ
Ý nghĩa
Hán Việt: Ý Vị
言葉(ことば)の意味(いみ)を調べる(しらべる)。
Tra ý nghĩa của từ.
いちみ
Cùng phe / Gia vị
Hán Việt: Nhất Vị
泥棒(どろぼう)の一味(いちみ)。
Đồng bọn của tên trộm.
みかた
Đồng minh / Phe mình
Hán Việt: Vị Phương
彼(かれ)は君(きみ)の味方(みかた)だ。
Anh ấy là đồng minh của cậu.
みかた
Người đồng minh, phe mình, bên mình
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
どんな時も、家族は私の味方だ。
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, gia đình cũng là phe của tôi.
みかた
Đồng minh; người ủng hộ; bên mình.
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
どんな時でも、私はあなたの味方だよ。
Dù trong hoàn cảnh nào, tôi cũng luôn ở bên cạnh và ủng hộ bạn.
みそ
Miso, một loại tương đậu nành lên men của Nhật Bản, dùng làm gia vị hoặc nguyên liệu chính cho món súp miso.
Hán Việt: Vị Tăng
毎朝(まいあさ)、味噌汁(みそしる)を飲(の)みます。
Mỗi sáng tôi đều uống súp miso.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.