場面
ばめん
cảnh, tình huống, phân đoạn
目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 場 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 場面 (ばめん) – cảnh, tình huống, phân đoạn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
場面 → ばめん
出場 → しゅつじょう
~場 → ~じょう
登場 → とうじょう
広場 → ひろば
立場 → たちば
16 mục hiển thị
ばめん
cảnh, tình huống, phân đoạn
目の前でトラックとバスが衝突した。その場面が夢に出てきた。
Xe tải và xe buýt va chạm ngay trước mắt tôi. Cảnh tượng đó đã xuất hiện trong giấc mơ.
しゅつじょう
sự tham gia thi đấu/biểu diễn
Hán Việt: Xuất trường
彼は全国大会への出場を決めた。
Anh ấy đã giành quyền tham gia giải toàn quốc.
~じょう
Bãi, địa điểm...
Hán Việt: TRƯỜNG
駐車場。
Bãi đỗ xe。
とうじょう
Xuất hiện (sân khấu)
Hán Việt: ĐĂNG TRÀNG
主役が登場する。
Nhân vật chính xuất hiện.
ひろば
Quảng trường, sân rộng, khu đất trống
Hán Việt: Quảng trường
噴水のあるあの広場を通り過ぎて、さらに奥へ進んでください。
Hãy đi qua quảng trường có đài phun nước kia, rồi tiếp tục đi sâu vào bên trong.
たちば
Lập trường, vị trí, quan điểm.
Hán Việt: Lập Trường
報道機関として、私たちは中立の立場を保つべきだ。
Là một cơ quan báo chí, chúng ta nên giữ lập trường trung lập.
にゅうじょう
Việc vào cửa, vào công trường; sự ra vào khu vực cấm hoặc có kiểm soát.
Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG
本日の朝礼後、入場ゲートで入場者名簿にサインしてから現場に入ってください。
Sau buổi họp sáng nay, xin hãy ký vào sổ danh sách người ra vào tại cổng vào rồi mới vào công trường.
あしば
Giàn giáo, bệ đỡ, chỗ đứng (trong công trường).
Hán Việt: Túc Trường/Tràng
足場の安全点検は作業開始前に必ず行うこと。
Việc kiểm tra an toàn giàn giáo phải được thực hiện trước khi bắt đầu công việc.
げんば
Hiện trường
Hán Việt: Hiện Trường
工事(こうじ)現場(げんば)。
Công trường xây dựng (hiện trường).
げんば
Hiện trường
Hán Việt: Hiện Trường
事故(じこ)現場(げんば)。
Hiện trường tai nạn.
げきじょう
Nhà hát
Hán Việt: Kịch Trường
劇場(げきじょう)に行く(いく)。
Đến nhà hát.
いちば
Chợ
Hán Việt: Thị Trường
市場(いちば)で買い物(かいもの)をする。
Mua sắm ở chợ.
ばしょ
Địa điểm
Hán Việt: Trường Sở
集合(しゅうごう)場所(ばしょ)。
Địa điểm tập trung.
たいじょう
Rời khỏi hội trường
Hán Việt: Thoái Trường
試合(しあい)に負けて(まけて)退場(たいじょう)する。
Thua trận và rời khỏi sân.
にゅうじょうけん
Vé vào cửa
Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG KHOÁN
入場券を買う。
Mua vé vào cửa.
のりば
Điểm lên xe (bus, taxi), sân ga, bến (tàu, phà).
Hán Việt: Thừa Trường
バス乗り場は、この建物の裏側にございます。
Bến xe buýt nằm ở phía sau tòa nhà này.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.