後悔
こうかい
hối hận
私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 後 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 後悔 (こうかい) – hối hận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
後悔 → こうかい
最後 → さいご
後半 → こうはん
後輩 → こうはい
今後 → こんご
背後 → はいご
9 mục hiển thị
こうかい
hối hận
私は若い頃に勉強しなかったことを、とても後悔している。
Tôi rất hối hận vì hồi trẻ đã không học hành.
さいご
cuối cùng
Hán Việt: Tối hậu
あとから来た人は列の最後に並んでください。
Người đến sau hãy xếp ở cuối hàng.
こうはん
nửa sau; phần sau
Hán Việt: Hậu bán
授業の後半で文法を練習した。
Ở nửa sau buổi học, chúng tôi luyện ngữ pháp.
こうはい
Hậu bối, đàn em
Hán Việt: HẬU BỐI
後輩に仕事を教える。
Dạy việc cho hậu bối.
こんご
Từ nay về sau, trong tương lai gần; sau này.
Hán Việt: Kim hậu
今後、この問題に対する政府の対応が注目される。
Từ nay về sau, phản ứng của chính phủ đối với vấn đề này sẽ được chú ý.
はいご
Phía sau / Sau lưng
Hán Việt: Bối Hậu
背後(はいご)に注意(ちゅうい)する。
Chú ý phía sau.
ちょくご
Ngay sau đó
Hán Việt: Trực Hậu
地震(じしん)の直後(ちょくご)。
Ngay sau cơn động đất.
さいごに
Cuối cùng
Hán Việt: TỐI HẬU
最後に味を見る。
Cuối cùng là nếm vị.
のちほど
Lát nữa, sau đó (cách nói lịch sự của 後で).
Hán Việt: Hậu
面接の結果は、後ほどメールでご連絡いたします。
Kết quả phỏng vấn, chúng tôi sẽ liên lạc qua email sau.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.