押さえる
おさえる
giữ, ấn giữ, chặn lại
あの人はお腹を押さえて座っている。腹痛だろうか。
Người đó đang ngồi ôm bụng. Không biết có đau bụng không.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 押 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 押さえる (おさえる) – giữ, ấn giữ, chặn lại.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
押さえる → おさえる
押される → おされる
押し合う → おしあう
押し並べて → おしなべて
押し寄せる → おしよせる
5 mục hiển thị
おさえる
giữ, ấn giữ, chặn lại
あの人はお腹を押さえて座っている。腹痛だろうか。
Người đó đang ngồi ôm bụng. Không biết có đau bụng không.
おされる
Bị đẩy, bị ép (do người khác hoặc lực bên ngoài, thường trong không gian đông người).
Hán Việt: Áp (bị)
満員電車の中では、体が勝手に押されて移動してしまう。
Trong tàu điện đông kín người, cơ thể tự động bị đẩy đi.
おしあう
Đẩy lẫn nhau, chen lấn xô đẩy.
Hán Việt: Áp Hợp
満員電車では、皆がドア付近で押し合っていた。
Trong tàu điện đông nghịt, mọi người chen lấn xô đẩy ở gần cửa.
おしなべて
Nói chung, nhìn chung, tất cả, mọi thứ 💡 Phân tích: Một trạng từ mang ý nghĩa "nói chung", "trên toàn bộ", "hầu hết", chỉ ra rằng một điều gì đó áp dụng cho đại đa số hoặc toàn bộ một nhóm/loại. Mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "だいたい" hay "たいてい".
Hán Việt: ÁP TỊNH
今年[ことし]の新入社員[しんにゅうしゃいん]は、押し並べて[おしなべて]優秀[ゆうしゅう]だ。
Những nhân viên mới vào năm nay nhìn chung đều rất ưu tú.
おしよせる
Ùa đến, tràn đến, kéo đến; bao vây, dồn dập. 💡 Phân tích: Diễn tả một lượng lớn người, vật hoặc cảm xúc di chuyển đến một địa điểm một cách ồ ạt, dồn dập.
Hán Việt: ÁP KỲ
祭[まつり]には多[おお]くの人[ひと]が会場[かいじょう]に押[お]し寄[よ]せた。
Vào lễ hội, rất đông người đã đổ xô đến địa điểm tổ chức.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.