流す
ながす
cho chảy, xả, làm trôi
汚れた水を川に流してはいけない。
Không được xả nước bẩn ra sông.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 流 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 流す (ながす) – cho chảy, xả, làm trôi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
流す → ながす
流し → ながし
流行 → りゅうこう
~流 → ~りゅう
交流 → こうryuu
流れ → ながれ
14 mục hiển thị
ながす
cho chảy, xả, làm trôi
汚れた水を川に流してはいけない。
Không được xả nước bẩn ra sông.
ながし
Bồn rửa
Hán Việt: LƯU
流しを洗う。
Rửa bồn rửa bát.
りゅうこう
Lưu hành, xu hướng
Hán Việt: LƯU HÀNH
流行の服。
Quần áo đang mốt.
~りゅう
Phong cách, trường phái...
Hán Việt: LƯU
自己流でやる。
Làm theo cách riêng của mình。
こうryuu
Giao lưu
Hán Việt: GIAO LƯU
文化交流。
Giao lưu văn hóa.
ながれ
Dòng chảy, sự chuyển động, xu hướng.
Hán Việt: Lưu
ラッシュアワーの駅では、人の流れに逆らうのは難しい。
Ở ga tàu giờ cao điểm, rất khó để đi ngược dòng người.
ごうりゅう
Hợp lưu / Hội quân
Hán Việt: Hợp Lưu
高速(こうそく)で合流(ごうりゅう)する。
Nhập làn trên đường cao tốc.
ながれる
chảy, trôi
町の中心を大きな川が流れている。
Một con sông lớn chảy qua trung tâm thị trấn.
はやる
Thịnh hành / Phổ biến
Hán Việt: Lưu Hạnh
この曲(きょく)は流行って(はやって)いる。
Bài hát này đang thịnh hành.
はやる
Thịnh hành
Hán Việt: Lưu Hạnh
この曲(きょく)は流行って(はやって)いる。
Bài hát này đang thịnh hành.
こうりゅうする
Giao lưu
Hán Việt: GIAO LƯU
文化を交流する。
Giao lưu văn hóa.
ながしこみ
Việc đổ bê tông, rót vào khuôn/khung (Pouring/casting concrete into formwork).
Hán Việt: Lưu Nhập
コンクリートの流し込み作業は順調に進んでいます。
Công tác đổ bê tông đang tiến triển thuận lợi.
しょりのながれ
Luồng xử lý, quy trình xử lý. Trong IT, chỉ trình tự các bước hoặc các hàm được thực thi khi một chương trình hoặc hệ thống hoạt động.
Hán Việt: Xử lý chi lưu (dòng chảy của xử lý)
バグの原因を特定するためには、その機能の処理の流れを詳細に追跡する必要があります。
Để xác định nguyên nhân lỗi, cần phải theo dõi chi tiết luồng xử lý của chức năng đó.
ながれおちる
Chảy xuống, chảy đi, trôi xuống (nước, chất lỏng, bọt xà phòng). Đặc biệt dùng trong ngữ cảnh tắm rửa để mô tả nước xả trôi chất bẩn, xà phòng.
Hán Việt: Lưu Lạc (rơi chảy)
シャワーで石鹸の泡が体に沿ってきれいに流れ落ちるのを確認しましょう。
Hãy xác nhận bọt xà phòng đã chảy sạch dọc theo cơ thể bằng vòi sen.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.