予防
よぼう
phòng ngừa, dự phòng
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 防 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 予防 (よぼう) – phòng ngừa, dự phòng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
予防 → よぼう
防ぐ → ふせぐ
消防車 → しょうぼうしゃ
未然防止 → みぜんぼうし
再発防止 → さいはつぼうし
墜落防止措置 → ついらくぼうしそち
6 mục hiển thị
よぼう
phòng ngừa, dự phòng
風邪の予防には、手洗いとうがいが大切だ。
Để phòng cảm, việc rửa tay và súc miệng rất quan trọng.
ふせぐ
Phòng chống, ngăn ngừa
Hán Việt: PHÒNG
事故を防ぐ。
Ngăn ngừa tai nạn.
しょうぼうしゃ
Xe cứu hỏa
Hán Việt: TIÊU PHÒNG XA
消防車が出動する。
Xe cứu hỏa xuất phát.
みぜんぼうし
Phòng ngừa sự cố, tai nạn trước khi xảy ra; ngăn chặn từ trong trứng nước.
Hán Việt: Vị Nhiên Phòng Chỉ
朝礼で、未然防止の重要性について再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã tái xác nhận về tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.
さいはつぼうし
Phòng ngừa tái diễn, ngăn chặn lặp lại (tai nạn, sự cố)
Hán Việt: TÁI PHÁT PHÒNG CHỈ
今後の再発防止のため、具体的な対策を講じましょう。
Để phòng ngừa tái diễn trong tương lai, hãy thực hiện các biện pháp cụ thể.
ついらくぼうしそち
Biện pháp chống ngã/rơi (từ độ cao)
Hán Việt: Trụy lạc phòng chỉ thi thố
高所作業を行う際は、必ず墜落防止措置を講じてください。
Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp chống ngã.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.