国際
こくさい
quốc tế
日本企業の海外支社でのトラブルが国際問題に発展した。
Rắc rối ở chi nhánh nước ngoài của một công ty Nhật đã phát triển thành vấn đề quốc tế.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 際 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 国際 (こくさい) – quốc tế.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
国際 → こくさい
窓際 → まどぎわ
手際 → てぎわ
実際 → じっさい
国際的な → こくさいてきな
交際する → こうさいする
6 mục hiển thị
こくさい
quốc tế
日本企業の海外支社でのトラブルが国際問題に発展した。
Rắc rối ở chi nhánh nước ngoài của một công ty Nhật đã phát triển thành vấn đề quốc tế.
まどぎわ
Bên cửa sổ, sát cửa sổ
Hán Việt: SONG TẾ
満員電車の中で、奇跡的に窓際の席を確保できた。
Trong tàu điện chật cứng, tôi đã may mắn giữ được chỗ ngồi bên cửa sổ.
てぎわ
Sự khéo léo, kỹ năng, tài xoay sở, cách làm việc (nhanh gọn, hiệu quả). 💡 Phân tích: Thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc nhanh chóng, hiệu quả và gọn gàng của ai đó. Có thể dùng với ~がいい/悪い hoặc ~よく (một cách khéo léo).
Hán Việt: THỦ TẾ
彼女[かのじょ]は料理[りょうり]の手際[てぎわ]が良[よ]い。
Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn.
じっさい
Thực tế, thực sự, trên thực tế
Hán Việt: THỰC TẾ
彼は口では強気だけど、実際はとても優しい人だ。
Anh ấy miệng thì nói cứng rắn, nhưng thực sự là một người rất hiền lành.
こくさいてきな
mang tính quốc tế
東京で国際的なアニメフェスティバルが開かれた。
Một lễ hội anime mang tính quốc tế đã được tổ chức ở Tokyo.
こうさいする
Giao du, hẹn hò
Hán Việt: GIAO TẾ
結婚を前提に交際する。
Hẹn hò với mục đích tiến tới hôn nhân.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.