語形成:~界
Nghĩa: giới / thế giới / lĩnh vực
Ví dụ 1
彼は芸能界で有名です。
Anh ấy nổi tiếng trong giới giải trí.
Ví dụ 2
経済界から強い反対が出た。
Giới kinh doanh đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
giới / thế giới / lĩnh vực
語形成:~界 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là giới / thế giới / lĩnh vực.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: giới / thế giới / lĩnh vực
Ví dụ 1
彼は芸能界で有名です。
Anh ấy nổi tiếng trong giới giải trí.
Ví dụ 2
経済界から強い反対が出た。
Giới kinh doanh đã lên tiếng phản đối mạnh mẽ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.