語形成:~性
Nghĩa: tính chất / khả năng / đặc tính
Ví dụ 1
安全性を確認してください。
Hãy xác nhận tính an toàn.
Ví dụ 2
この計画には実現性があります。
Kế hoạch này có tính khả thi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
tính chất / khả năng / đặc tính
語形成:~性 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là tính chất / khả năng / đặc tính.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: tính chất / khả năng / đặc tính
Ví dụ 1
安全性を確認してください。
Hãy xác nhận tính an toàn.
Ví dụ 2
この計画には実現性があります。
Kế hoạch này có tính khả thi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.