語形成:~化
Nghĩa: ... hóa / trở thành trạng thái
Ví dụ 1
日本では高齢化が進んでいる。
Tại Nhật Bản, quá trình già hóa dân số đang diễn ra.
Ví dụ 2
この会社は国際化を進めている。
Công ty này đang thúc đẩy quốc tế hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
... hóa / trở thành trạng thái
語形成:~化 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ... hóa / trở thành trạng thái.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ... hóa / trở thành trạng thái
Ví dụ 1
日本では高齢化が進んでいる。
Tại Nhật Bản, quá trình già hóa dân số đang diễn ra.
Ví dụ 2
この会社は国際化を進めている。
Công ty này đang thúc đẩy quốc tế hóa.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.