語形成:~外
Nghĩa: ngoài phạm vi / ngoài dự kiến
Ví dụ 1
営業時間外は電話に出られません。
Ngoài giờ làm việc thì không thể nghe điện thoại.
Ví dụ 2
結果は予想外でした。
Kết quả nằm ngoài dự đoán.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
ngoài phạm vi / ngoài dự kiến
語形成:~外 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ngoài phạm vi / ngoài dự kiến.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ngoài phạm vi / ngoài dự kiến
Ví dụ 1
営業時間外は電話に出られません。
Ngoài giờ làm việc thì không thể nghe điện thoại.
Ví dụ 2
結果は予想外でした。
Kết quả nằm ngoài dự đoán.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.