語形成:~場
Nghĩa: nơi / bãi / địa điểm
Ví dụ 1
駅の近くに駐車場があります。
Gần ga có bãi đỗ xe.
Ví dụ 2
工場で部品を作っています。
Ở nhà máy đang sản xuất linh kiện.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nơi / bãi / địa điểm
語形成:~場 trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nơi / bãi / địa điểm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nơi / bãi / địa điểm
Ví dụ 1
駅の近くに駐車場があります。
Gần ga có bãi đỗ xe.
Ví dụ 2
工場で部品を作っています。
Ở nhà máy đang sản xuất linh kiện.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.