語彙表現:気が合う
Nghĩa: hợp tính / tâm đầu ý hợp
Ví dụ 1
彼とは気が合うので、よく一緒に出かけます。
Tôi hợp tính anh ấy nên thường đi chơi cùng.
Ví dụ 2
初めて会ったのに、彼女とは気が合った。
Dù mới gặp lần đầu, tôi đã thấy hợp tính với cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
hợp tính / tâm đầu ý hợp
語彙表現:気が合う trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hợp tính / tâm đầu ý hợp.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hợp tính / tâm đầu ý hợp
Ví dụ 1
彼とは気が合うので、よく一緒に出かけます。
Tôi hợp tính anh ấy nên thường đi chơi cùng.
Ví dụ 2
初めて会ったのに、彼女とは気が合った。
Dù mới gặp lần đầu, tôi đã thấy hợp tính với cô ấy.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.