語彙表現:明るみに出る
Nghĩa: bị đưa ra ánh sáng / bị lộ
Ví dụ 1
会社の不正が明るみに出た。
Sai phạm của công ty đã bị đưa ra ánh sáng.
Ví dụ 2
隠されていた事実が明るみに出た。
Sự thật bị che giấu đã bị lộ.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
bị đưa ra ánh sáng / bị lộ
語彙表現:明るみに出る trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là bị đưa ra ánh sáng / bị lộ.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: bị đưa ra ánh sáng / bị lộ
Ví dụ 1
会社の不正が明るみに出た。
Sai phạm của công ty đã bị đưa ra ánh sáng.
Ví dụ 2
隠されていた事実が明るみに出た。
Sự thật bị che giấu đã bị lộ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.