~ないことには
Nghĩa: nếu không... thì không thể/không...
Ví dụ 1
実物を見ないことには、買うかどうか決められない。
Nếu không xem hàng thật thì không thể quyết định mua hay không.
Ví dụ 2
本人に聞かないことには、本当の理由はわからない。
Nếu không hỏi chính người đó thì không biết lý do thật.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3
nếu không... thì không thể/không...
~ないことには trong kho ngữ pháp JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nếu không... thì không thể/không....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học JLPT180 Nâng cao N3 · N3文法-Nâng cao để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nếu không... thì không thể/không...
Ví dụ 1
実物を見ないことには、買うかどうか決められない。
Nếu không xem hàng thật thì không thể quyết định mua hay không.
Ví dụ 2
本人に聞かないことには、本当の理由はわからない。
Nếu không hỏi chính người đó thì không biết lý do thật.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.