~くらい/ぐらい~はない・~ほど~はない
không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói
私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。
Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
Đang hội tụ linh khí…
Shinkanzen · N3 · Bài 03
Học 6 mục của Bài 03 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
6 mục hiển thị
không có gì/người nào... bằng; ... là nhất theo đánh giá của người nói
私にとって、母の料理くらいおいしいものはない。
Đối với tôi, không gì ngon bằng món mẹ nấu.
bằng / như... trong phép so sánh
富士山ほど有名な山は少ない。
Ít có ngọn núi nào nổi tiếng bằng núi Phú Sĩ.
đến mức / đến nỗi
今日は泣きたいほど疲れた。
Hôm nay tôi mệt đến mức muốn khóc.
đến mức / đến nỗi
声が出ないくらい、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
... là nhất / tốt nhất là
疲れたときは、早く寝るに限る。
Khi mệt thì ngủ sớm là nhất.
nếu phải... thì thà...
そんな仕事を続けるくらいなら、辞めたほうがいい。
Nếu phải tiếp tục công việc như thế thì thà nghỉ còn hơn.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Shinkanzen; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.