~きり(限定)
chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu
残っているのは一つきりです。
Chỉ còn lại đúng một cái.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 5
Học 5 mục của Tuần 3 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
chỉ / duy nhất / chỉ có bấy nhiêu
残っているのは一つきりです。
Chỉ còn lại đúng một cái.
cứ để nguyên trạng thái / trong tình trạng...
靴を履いたまま、部屋に入らないでください。
Đừng vào phòng khi vẫn đi giày.
theo đúng như / y như
説明書のとおりに、部品を組み立ててください。
Hãy lắp ráp linh kiện theo đúng hướng dẫn.
để nguyên... mãi / cứ... suốt
電気をつけっぱなしで寝てしまった。
Tôi ngủ quên mà vẫn để đèn bật.
từ sau khi... thì mãi không...
彼は家を出たきり、帰ってこない。
Anh ấy ra khỏi nhà rồi mãi không về.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.