~最中に
ngay giữa lúc đang làm dở
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 4
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 4 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
ngay giữa lúc đang làm dở
会議の最中に、携帯電話が鳴った。
Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra, điện thoại di động reo.
nhân tiện làm thêm việc khác
買い物に行くついでに、郵便局に寄ります。
Nhân tiện đi mua đồ tôi ghé bưu điện.
mỗi lần... thì...
この写真を見るたびに、学生時代を思い出す。
Mỗi lần nhìn ảnh này tôi nhớ thời sinh viên.
ngay khi vừa... thì lập tức...
外に出たとたん、雨が降り出した。
Vừa ra ngoài thì trời đổ mưa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.