~つもりだった
đã định / cứ tưởng là
昨日電話するつもりだったが、忙しくてできなかった。
Hôm qua tôi đã định gọi nhưng bận nên không gọi được.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 3
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 3 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
đã định / cứ tưởng là
昨日電話するつもりだったが、忙しくてできなかった。
Hôm qua tôi đã định gọi nhưng bận nên không gọi được.
lẽ thường là / thật là / hồi xưa thường
子どものころ、よく川で遊んだものだ。
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.
theo lý hoặc căn cứ thì chắc là
田中さんはもう駅に着いているはずです。
Theo lý thì anh Tanaka đã đến ga rồi.
nên / phải theo lẽ đúng
約束は守るべきだ。
Lời hứa thì phải giữ.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.