~にしても/にしろ/にせよ
dù là... thì cũng / dù thế nào đi nữa
行くにしても、早めに連絡してください。
Dù có đi thì cũng hãy liên lạc sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 3 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
dù là... thì cũng / dù thế nào đi nữa
行くにしても、早めに連絡してください。
Dù có đi thì cũng hãy liên lạc sớm.
so với điều kiện/kỳ vọng thì...
子どもにしては、難しい漢字をよく知っている。
So với một đứa trẻ, em ấy biết khá nhiều chữ Hán khó.
với tư cách / ở vị trí hoặc danh nghĩa
教師として、学生を最後まで支えたい。
Với tư cách giáo viên, tôi muốn hỗ trợ học sinh đến cùng.
nếu giả sử / nếu nói là...
もし彼が来ないとしたら、会議は延期しましょう。
Nếu giả sử anh ấy không đến thì hoãn cuộc họp.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.