~かわりに(代替)
thay vì / thay cho
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 2
Học 4 mục của Tuần 4 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
thay vì / thay cho
今日は外で食べるかわりに、家で料理しましょう。
Hôm nay thay vì ăn ngoài, hãy nấu ở nhà.
thay cho / thay mặt / thay thế
父に代わって、私が会議に出席します。
Tôi sẽ tham dự cuộc họp thay bố.
tại vì... mà kết quả xấu
雨のせいで、試合が中止になった。
Do trời mưa nên trận đấu bị hủy.
nhờ... mà có kết quả tốt
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy/cô mà tôi đã đỗ kỳ thi.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.