朝からずっとむかつきが治まらず、何も食べられませんか?
Từ sáng đến giờ anh/chị cứ buồn nôn mãi không dứt, không ăn được gì sao?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Buồn nôn, cảm giác khó chịu ở dạ dày muốn nôn
むかつき trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Buồn nôn, cảm giác khó chịu ở dạ dày muốn nôn.
Từ này được viết và đọc là むかつき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có động từ むかつく). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むかつき
Hán Việt: Ức khí
Loại từ: Danh từ (cũng có động từ むかつく)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
朝からずっとむかつきが治まらず、何も食べられませんか?
Từ sáng đến giờ anh/chị cứ buồn nôn mãi không dứt, không ăn được gì sao?
このむかつきは、特定の食べ物や状況と関係がありますか?
Cảm giác buồn nôn này có liên quan đến một loại thức ăn hay tình huống cụ thể nào không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.