気温
きおん
Nhiệt độ (không khí)
Hán Việt: KHÍ ÔN
気温が上がる。
Nhiệt độ tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 5
Học 20 mục của Tuần 3 · Ngày 5 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
20 mục hiển thị
きおん
Nhiệt độ (không khí)
Hán Việt: KHÍ ÔN
気温が上がる。
Nhiệt độ tăng lên.
こうすいかくりつ
Xác suất có mưa
Hán Việt: GIÁNG THỦY XÁC SUẤT
今日の降水確率。
Xác suất có mưa hôm nay.
くもる
Trời mây, nhiều mây
Hán Việt: ĐÁM
空が曇る。
Bầu trời nhiều mây.
はれる
Trời nắng
Hán Việt: TÌNH
空が晴れる。
Bầu trời trong xanh nắng đẹp.
かみなり
Sấm
Hán Việt: LÔI
雷が鳴る。
Sấm chớp ầm ầm.
てんきよほう
Dự báo thời tiết
Hán Việt: THIÊN KHÍ DỰ BÁO
天気予報によると明日は雨だ。
Theo dự báo thời tiết mai trời mưa.
ていでん
Mất điện
Hán Việt: ĐÌNH ĐIỆN
台風で停電する。
Mất điện do bão.
つなみ
Sóng thần
Hán Việt: TÂN BA
津波が押し寄せる。
Sóng thần ập đến.
ひがい
Thiệt hại
Hán Việt: BỊ HẠI
大きな被害が出る。
Xảy ra thiệt hại lớn.
じしん
Động đất
Hán Việt: ĐỊA CHẤN
地震が発生した。
Động đất đã xảy ra.
ちゅういほう
Chú ý (mức độ nhẹ hơn cảnh báo)
Hán Việt: CHÚ Ý BÁO
波浪注意報。
Chú ý sóng cao.
けいほう
Cảnh báo
Hán Việt: CẢNH BÁO
大雨警報が出た。
Cảnh báo mưa lớn đã được ban bố.
いじょうきしょう
Khí tượng bất thường
Hán Việt: DỊ THƯỜNG KHÍ TƯỢNG
異常気象が原因だ。
Nguyên nhân là do khí tượng bất thường.
しつど
Độ ẩm
Hán Việt: THẤP ĐỘ
今日は湿度が高い。
Hôm nay độ ẩm cao.
きこう
Khí hậu
Hán Việt: KHÍ HẬU
温暖な気候。
Khí hậu ôn hòa.
ふぶき
Bão tuyết
Hán Việt: XUY TUYẾT
猛烈な吹雪。
Bão tuyết dữ dội.
こうずい
Lũ lụt
Hán Việt: HỒNG THỦY
大雨で洪水が起きた。
Mưa lớn gây ra lũ lụt.
あらし
Bão, giông tố
Hán Việt: LAM
嵐が近づいている。
Bão đang đến gần.
おんだんか
Nóng lên toàn cầu
Hán Việt: ÔN NOÃN HÓA
地球温暖化が進む。
Trái đất đang tiếp tục nóng lên.
よほう
Dự báo
Hán Việt: DỰ BÁO
天気予報を見る。
Xem dự báo thời tiết.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.