Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 6

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 · Ngày 6: nghĩa và ví dụ

Học 26 mục của Tuần 3 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 3 · Ngày 6 N3 có gì?

Bài này có 26 mục được nối trực tiếp với Tuần 3 · Ngày 6 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 26 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 3 · Ngày 6 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 3 · Ngày 6

24/26 mục hiển thị

防ぐ

ふせぐ

Phòng chống, ngăn ngừa

事故を防ぐ。

Ngăn ngừa tai nạn.

サイレン

Còi báo động

サイレンが鳴る。

Còi báo động reo.

避難する

ひなんする

Lánh nạn, sơ tán

安全な場所へ避難する。

Sơ tán đến nơi an toàn.

殺人

さつじん

Sát nhân

Hán Việt: SÁT NHÂN

殺人事件。

Vụ án giết người.

ぶつかる

Va chạm, đâm vào

車が壁にぶつかる。

Xe đâm vào tường.

交通違反

こうつういはん

Vi phạm giao thông

Hán Việt: GIAO THÔNG VI PHẢN

交通違反で捕まる。

Bị bắt vì vi phạm giao thông.

生命

せいめい

Sinh mệnh

Hán Việt: SINH MỆNH

生命の危機。

Sự nguy hiểm tính mạng.

強盗

ごうとう

Kẻ cướp

Hán Việt: CƯỜNG ĐẠO

強盗に入る。

Bị cướp đột nhập.

消防車

しょうぼうしゃ

Xe cứu hỏa

Hán Việt: TIÊU PHÒNG XA

消防車が出動する。

Xe cứu hỏa xuất phát.

救急車

きゅうきゅうしゃ

Xe cứu thương

Hán Việt: CỨU CẤP XA

救急車を呼ぶ。

Gọi xe cứu thương.

パトカー

Xe cảnh sát

パトカーがサイレンを鳴らす。

Xe cảnh sát hụ còi.

非常口

ひじょうぐち

Cửa thoát hiểm

Hán Việt: PHI THƯỜNG KHẨU

非常口を確認する。

Xác nhận cửa thoát hiểm.

犯人

はんにん

Phạm nhân, hung thủ

Hán Việt: PHẠM NHÂN

犯人が捕まった。

Phạm nhân đã bị bắt.

詐欺

さぎ

Lừa đảo

Hán Việt: TRÁ KHI

詐欺に引っかかる。

Mắc lừa đảo.

殺す

ころす

Giết

人を殺す。

Giết người.

衝突する

しょうとつする

Va chạm, xung đột

車とバスが衝突した。

Ô tô và xe buýt va chạm.

違反

いはん

Vi phạm

Hán Việt: VI PHẢN

ルールに違反する。

Vi phạm quy tắc.

犯罪

はんざい

Phạm tội, tội phạm

Hán Việt: PHẠM TỘI

犯罪を防ぐ。

Phòng chống tội phạm.

命

いのち

Sinh mạng

Hán Việt: MỆNH

命を落とす。

Mất mạng.

交通事故

こうつうじこ

Tai nạn giao thông

Hán Việt: GIAO THÔNG SỰ CỐ

交通事故に遭う。

Gặp tai nạn giao thông.

盗む

ぬすむ

Ăn trộm, ăn cắp

自転車を盗む。

Ăn trộm xe đạp.

泥棒

どろぼう

Tên trộm

Hán Việt: NÊ BỔNG

泥棒にお金を盗まれた。

Bị trộm lấy mất tiền.

逮捕する

たいほする

Bắt giữ

警察が犯人を逮捕する。

Cảnh sát bắt giữ tội phạm.

逮捕

たいほ

Bắt giữ

Hán Việt: ĐẾ BỘ

犯人を逮捕する。

Bắt giữ thủ phạm.

Cách học Tuần 3 · Ngày 6

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút