防ぐ
ふせぐ
Phòng chống, ngăn ngừa
Hán Việt: PHÒNG
事故を防ぐ。
Ngăn ngừa tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 6
Học 26 mục của Tuần 3 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
26 mục hiển thị
ふせぐ
Phòng chống, ngăn ngừa
Hán Việt: PHÒNG
事故を防ぐ。
Ngăn ngừa tai nạn.
Còi báo động
サイレンが鳴る。
Còi báo động reo.
ひなんする
Lánh nạn, sơ tán
Hán Việt: TỊ NAN
安全な場所へ避難する。
Sơ tán đến nơi an toàn.
さつじん
Sát nhân
Hán Việt: SÁT NHÂN
殺人事件。
Vụ án giết người.
Va chạm, đâm vào
車が壁にぶつかる。
Xe đâm vào tường.
こうつういはん
Vi phạm giao thông
Hán Việt: GIAO THÔNG VI PHẢN
交通違反で捕まる。
Bị bắt vì vi phạm giao thông.
せいめい
Sinh mệnh
Hán Việt: SINH MỆNH
生命の危機。
Sự nguy hiểm tính mạng.
ごうとう
Kẻ cướp
Hán Việt: CƯỜNG ĐẠO
強盗に入る。
Bị cướp đột nhập.
しょうぼうしゃ
Xe cứu hỏa
Hán Việt: TIÊU PHÒNG XA
消防車が出動する。
Xe cứu hỏa xuất phát.
きゅうきゅうしゃ
Xe cứu thương
Hán Việt: CỨU CẤP XA
救急車を呼ぶ。
Gọi xe cứu thương.
Xe cảnh sát
パトカーがサイレンを鳴らす。
Xe cảnh sát hụ còi.
ひなん
Lánh nạn, sơ tán
Hán Việt: TỊ NAN
安全な場所へ避難する。
Sơ tán đến nơi an toàn.
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
Hán Việt: PHI THƯỜNG KHẨU
非常口を確認する。
Xác nhận cửa thoát hiểm.
はんにん
Phạm nhân, hung thủ
Hán Việt: PHẠM NHÂN
犯人が捕まった。
Phạm nhân đã bị bắt.
さぎ
Lừa đảo
Hán Việt: TRÁ KHI
詐欺に引っかかる。
Mắc lừa đảo.
ころす
Giết
Hán Việt: SÁT
人を殺す。
Giết người.
しょうとつする
Va chạm, xung đột
Hán Việt: XUNG ĐỘT
車とバスが衝突した。
Ô tô và xe buýt va chạm.
いはん
Vi phạm
Hán Việt: VI PHẢN
ルールに違反する。
Vi phạm quy tắc.
はんざい
Phạm tội, tội phạm
Hán Việt: PHẠM TỘI
犯罪を防ぐ。
Phòng chống tội phạm.
いのち
Sinh mạng
Hán Việt: MỆNH
命を落とす。
Mất mạng.
こうつうじこ
Tai nạn giao thông
Hán Việt: GIAO THÔNG SỰ CỐ
交通事故に遭う。
Gặp tai nạn giao thông.
ぬすむ
Ăn trộm, ăn cắp
Hán Việt: ĐẠO
自転車を盗む。
Ăn trộm xe đạp.
どろぼう
Tên trộm
Hán Việt: NÊ BỔNG
泥棒にお金を盗まれた。
Bị trộm lấy mất tiền.
たいほする
Bắt giữ
Hán Việt: ĐẾ BỘ
警察が犯人を逮捕する。
Cảnh sát bắt giữ tội phạm.
たいほ
Bắt giữ
Hán Việt: ĐẾ BỘ
犯人を逮捕する。
Bắt giữ thủ phạm.
じけん
Sự kiện, vụ án
Hán Việt: SỰ KIỆN
殺人事件が起きた。
Vụ án giết người đã xảy ra.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.