Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 4 · Ngày 1: nghĩa và ví dụ

Học 25 mục của Tuần 4 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 4 · Ngày 1 N3 có gì?

Bài này có 25 mục được nối trực tiếp với Tuần 4 · Ngày 1 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 25 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 4 · Ngày 1 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 4 · Ngày 1

21/25 mục hiển thị

教科

きょうか

môn học

Hán Việt: giáo khoa

好きな教科は数学です。

Môn học tôi thích là toán.

勤務する

きんむする

Làm việc, làm nhiệm vụ

会社に勤務する。

Làm việc tại công ty.

アルバイト

Làm thêm, việc bán thời gian

アルバイトを探す。

Tìm việc làm thêm.

首になる

くびになる

Bị đuổi việc (Văn nói)

ミスをして首になる。

Mắc lỗi nên bị đuổi việc.

勤務

きんむ

Làm việc, ca làm

Hán Việt: CẦN VỤ

8時間勤務。

Làm việc 8 tiếng.

交通費

こうつうひ

Phí đi lại, tiền đi lại

Hán Việt: GIAO THÔNG PHÍ

交通費が支給される。

Được chi trả phí đi lại.

儲ける

もうける

Kiếm lời (Tha động từ)

株で儲ける。

Kiếm lời từ cổ phiếu.

儲かる

もうかる

Sinh lời, có lãi (Tự động từ)

このビジネスは儲かる。

Kinh doanh cái này có lãi.

稼ぐ

かせぐ

Kiếm (tiền)

お金を稼ぐ。

Kiếm tiền.

支給する

しきゅうする

Chi trả, cung cấp

交通費を支給する。

Chi trả (hỗ trợ) tiền đi lại.

解雇する

かいこする

Sa thải, đuổi việc

会社を解雇される。

Bị công ty sa thải.

採用する

さいようする

Tuyển dụng, nhận vào làm

正社員として採用する。

Được nhận làm nhân viên chính thức.

雇う

やとう

Thuê, mướn (người)

新しい社員を雇う。

Thuê nhân viên mới.

フリーター

Người làm tự do/bán thời gian

フリーターの生活。

Cuộc sống của người làm tự do.

派遣社員

はけんしゃいん

Nhân viên phái cử

Hán Việt: PHÁI KHIỂN XÃ VIÊN

派遣社員として働く。

Làm việc dưới dạng nhân viên phái cử.

解雇

かいこ

Sa thải/Đuổi việc

Hán Việt: GIẢI CỐ

不況で解雇される。

Bị sa thải do kinh tế kém.

採用

さいよう

Tuyển dụng/Thuê

Hán Việt: THẢI DỤNG

社員として採用する。

Tuyển dụng làm nhân viên.

時給

じきゅう

Lương theo giờ

Hán Việt: THỜI CẤP

時給が高いバイト。

Công việc làm thêm lương giờ cao.

給料

きゅうりょう

Tiền lương

Hán Việt: CẤP LIỆU

給料が上がる。

Lương tăng.

正社員

せいしゃいん

Nhân viên chính thức

Hán Việt: CHÍNH XÃ VIÊN

正社員になる。

Trở thành nhân viên chính thức.

求人

きゅうじん

Tuyển dụng, tìm người

Hán Việt: CẦU NHÂN

求人広告を見る。

Xem quảng cáo tuyển dụng.

Cách học Tuần 4 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút