Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome Tuần 4 · Ngày 1 N3

Học 25 mục của Tuần 4 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 4 · Ngày 1

25 mục hiển thị

教科

きょうか

môn học

Hán Việt: giáo khoa

好きな教科は数学です。

Môn học tôi thích là toán.

勤務する

きんむする

Làm việc, làm nhiệm vụ

Hán Việt: CẦN VỤ

会社に勤務する。

Làm việc tại công ty.

アルバイト

Làm thêm, việc bán thời gian

アルバイトを探す。

Tìm việc làm thêm.

首になる

くびになる

Bị đuổi việc (Văn nói)

Hán Việt: THỦ

ミスをして首になる。

Mắc lỗi nên bị đuổi việc.

服装

ふくそう

Trang phục, cách ăn mặc

Hán Việt: PHỤC TRANG

面接にふさわしい服装。

Trang phục phù hợp với buổi phỏng vấn.

勤務

きんむ

Làm việc, ca làm

Hán Việt: CẦN VỤ

8時間勤務。

Làm việc 8 tiếng.

交通費

こうつうひ

Phí đi lại, tiền đi lại

Hán Việt: GIAO THÔNG PHÍ

交通費が支給される。

Được chi trả phí đi lại.

儲ける

もうける

Kiếm lời (Tha động từ)

Hán Việt: TRỮ

株で儲ける。

Kiếm lời từ cổ phiếu.

儲かる

もうかる

Sinh lời, có lãi (Tự động từ)

Hán Việt: TRỮ

このビジネスは儲かる。

Kinh doanh cái này có lãi.

稼ぐ

かせぐ

Kiếm (tiền)

Hán Việt: GIÁ

お金を稼ぐ。

Kiếm tiền.

支給する

しきゅうする

Chi trả, cung cấp

Hán Việt: CHI CẤP

交通費を支給する。

Chi trả (hỗ trợ) tiền đi lại.

解雇する

かいこする

Sa thải, đuổi việc

Hán Việt: GIẢI CỐ

会社を解雇される。

Bị công ty sa thải.

採用する

さいようする

Tuyển dụng, nhận vào làm

Hán Việt: THẢI DỤNG

正社員として採用する。

Được nhận làm nhân viên chính thức.

雇う

やとう

Thuê, mướn (người)

Hán Việt: CỐ

新しい社員を雇う。

Thuê nhân viên mới.

面接

めんせつ

Phỏng vấn

Hán Việt: DIỆN TIẾP

面接を受ける。

Tham gia phỏng vấn.

募集

ぼしゅう

Tuyển dụng, chiêu mộ

Hán Việt: MỘ TẬP

アルバイトを募集する。

Tuyển nhân viên làm thêm.

フリーター

Người làm tự do/bán thời gian

フリーターの生活。

Cuộc sống của người làm tự do.

派遣社員

はけんしゃいん

Nhân viên phái cử

Hán Việt: PHÁI KHIỂN XÃ VIÊN

派遣社員として働く。

Làm việc dưới dạng nhân viên phái cử.

解雇

かいこ

Sa thải/Đuổi việc

Hán Việt: GIẢI CỐ

不況で解雇される。

Bị sa thải do kinh tế kém.

採用

さいよう

Tuyển dụng/Thuê

Hán Việt: THẢI DỤNG

社員として採用する。

Tuyển dụng làm nhân viên.

時給

じきゅう

Lương theo giờ

Hán Việt: THỜI CẤP

時給が高いバイト。

Công việc làm thêm lương giờ cao.

給料

きゅうりょう

Tiền lương

Hán Việt: CẤP LIỆU

給料が上がる。

Lương tăng.

正社員

せいしゃいん

Nhân viên chính thức

Hán Việt: CHÍNH XÃ VIÊN

正社員になる。

Trở thành nhân viên chính thức.

履歴書

りれきしょ

Sơ yếu lý lịch, CV

Hán Việt: LÍ LỊCH THƯ

履歴書を書く。

Viết sơ yếu lý lịch.

求人

きゅうじん

Tuyển dụng, tìm người

Hán Việt: CẦU NHÂN

求人広告を見る。

Xem quảng cáo tuyển dụng.

Cách học Tuần 4 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...