Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 4 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 4 · Ngày 2: nghĩa và ví dụ

Học 22 mục của Tuần 4 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 4 · Ngày 2 N3 có gì?

Bài này có 22 mục được nối trực tiếp với Tuần 4 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 22 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 4 · Ngày 2 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 4 · Ngày 2

18/22 mục hiển thị

辞める

やめる

Nghỉ, bỏ, từ bỏ

仕事を辞める。

Nghỉ việc.

席を外す

せきをはずす

Rời khỏi chỗ ngồi

彼は今、席を外しております。

Anh ấy hiện đang không có ở chỗ ngồi.

サボる

Trốn (học, việc), lười nhác

授業をサボる。

Trốn học.

効率

こうりつ

Hiệu suất, hiệu quả

Hán Việt: HIỆU SUẤT

効率よく働く。

Làm việc một cách hiệu quả.

転職する

てんしょくする

Chuyển việc

別の会社に転職する。

Chuyển sang công ty khác.

退職する

たいしょくする

Nghỉ việc

会社を退職する。

Nghỉ việc ở công ty.

昇進する

しょうしんする

Thăng tiến, thăng chức

課長に昇進する。

Thăng chức lên trưởng phòng.

出張する

しゅっちょうする

Đi công tác

東京へ出張する。

Đi công tác Tokyo.

後輩

こうはい

Hậu bối, đàn em

Hán Việt: HẬU BỐI

後輩に仕事を教える。

Dạy việc cho hậu bối.

先輩

せんぱい

Tiền bối, đàn anh/chị

Hán Việt: TIÊN BỐI

会社の先輩。

Tiền bối trong công ty.

退職

たいしょく

Nghỉ việc

Hán Việt: THOÁI CHỨC

会社を退職する。

Nghỉ việc ở công ty.

昇進

しょうしん

Thăng tiến/Thăng chức

Hán Việt: THĂNG TIẾN

課長に昇進する。

Thăng chức lên trưởng phòng.

部下

ぶか

Cấp dưới

Hán Việt: BỘ HẠ

部下を指導する。

Chỉ đạo cấp dưới.

能率

のうりつ

Năng suất

Hán Việt: NĂNG SUẤT

仕事の能率が上がる。

Năng suất công việc tăng.

締め切り

しめきり

Hạn chót, deadline

締め切りを守る。

Tuân thủ hạn chót.

出張

しゅっちょう

Đi công tác

Hán Việt: XUẤT TRƯƠNG

海外へ出張する。

Đi công tác nước ngoài.

同僚

どうりょう

Đồng nghiệp

Hán Việt: ĐỒNG LIÊU

同僚と飲みに行く。

Đi nhậu với đồng nghiệp.

上司

じょうし

Cấp trên

Hán Việt: THƯỢNG TI

上司に報告する。

Báo cáo với cấp trên.

Cách học Tuần 4 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút