普通形 + はずです
chắc là/lẽ ra là dựa trên căn cứ đã biết
田中さんはもう着いたはずです。
Anh/chị Tanaka chắc đã đến rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 46
Học 5 mục của Bài 46 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
chắc là/lẽ ra là dựa trên căn cứ đã biết
田中さんはもう着いたはずです。
Anh/chị Tanaka chắc đã đến rồi.
mới làm V chưa lâu theo cảm nhận của người nói
先月日本へ来たばかりです。
Tôi vừa mới đến Nhật tháng trước.
vừa mới hoàn tất V ngay trước thời điểm nói
今駅に着いたところです。
Tôi vừa mới đến ga.
đang đúng lúc thực hiện V
今資料を作っているところです。
Bây giờ tôi đang làm tài liệu.
đang ở ngay thời điểm chuẩn bị bắt đầu V
今から昼ご飯を食べるところです。
Bây giờ tôi sắp ăn trưa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.