味 + がします
cảm thấy/có vị...
このスープはカレーの味がします。
Món súp này có vị cà ri.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N4 · Bài 47
Học 4 mục của Bài 47 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
4 mục hiển thị
cảm thấy/có vị...
このスープはカレーの味がします。
Món súp này có vị cà ri.
nghe thấy tiếng/âm thanh hoặc cảm thấy mùi
隣の部屋から変な音がします。
Từ phòng bên cạnh phát ra một âm thanh lạ.
hình như/có vẻ dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin
外が暗いです。雨が降っているようです。
Bên ngoài tối. Hình như trời đang mưa.
nghe nói rằng...
天気予報によると、明日は雨だそうです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.