子
こ
con
Hán Việt: tử
私には子が二人います
Tôi có hai người con
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N5
Chữ 子 xuất hiện trong kho từ vựng N5 của JLPT180. Từ đại diện: 子 (こ) – con.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
子 → こ
調子 → ちょうし
帽子 → ぼうし
子供 → こども
子ども → こども
女の子 → おんなのこ
10 mục hiển thị
こ
con
Hán Việt: tử
私には子が二人います
Tôi có hai người con
ちょうし
tình trạng, trạng thái
今日は体の調子がいいです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
ぼうし
mũ
赤い帽子をかぶっている人は妹です。
Người đang đội mũ đỏ là em gái tôi.
こども
trẻ em
Hán Việt: trẻ nhỏ
子供は学校(がっこう)に行きます
Trẻ em đi học
こども
con cái
子どもが二人います。
Tôi có hai con.
おんなのこ
cô bé
木の下に女の子がいます。
Dưới cây có bé gái.
おとこのこ
cậu bé
公園に男の子がいます。
Trong công viên có bé trai.
おかし
bánh kẹo
Hán Việt: QUẢ TỬ
友達がお菓子をくれました。
Bạn đã cho tôi bánh kẹo.
ちょうしがいい
trong tình trạng tốt
今日は体の調子がいいです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
ちょうしがわるい
trong tình trạng xấu
今日は体の調子が悪いです。
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi không tốt.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.