疑問詞 + か
một nơi/người/vật/thời điểm nào đó
どこかへ行きたいです。
Tôi muốn đi đâu đó.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 13
Học 5 mục của Bài 13 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
một nơi/người/vật/thời điểm nào đó
どこかへ行きたいです。
Tôi muốn đi đâu đó.
đi/đến/về để thực hiện hoạt động N
京都へ花見に行きます。
Tôi đến Kyoto để ngắm hoa.
đi/đến/về một nơi để làm V
デパートへ靴を買いに行きます。
Tôi đến trung tâm thương mại để mua giày.
muốn làm V
水を飲みたいです。
Tôi muốn uống nước.
muốn có N
新しいかばんが欲しいです。
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.