V辞書形 + とき
Vじしょけい + とき
khi chuẩn bị hoặc đang thực hiện V
寝(ね)るとき、電気(でんき)を消(け)します。
Khi đi ngủ, tôi tắt điện.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 23
Học 4 mục của Bài 23 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 4 mục được nối trực tiếp với Bài 23 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 4 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Ngữ pháp Minna no Nihongo N5 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
4 mục hiển thị
Vじしょけい + とき
khi chuẩn bị hoặc đang thực hiện V
寝(ね)るとき、電気(でんき)を消(け)します。
Khi đi ngủ, tôi tắt điện.
khi/sau khi hành động V đã hoàn tất
家(いえ)へ帰(かえ)ったとき、母(はは)に電話(でんわ)をかけました。
Khi về đến nhà, tôi đã gọi điện cho mẹ.
khi đang ở trạng thái/giai đoạn A hoặc N
暇(ひま)なとき、音楽(おんがく)を聞(き)きます。
Khi rảnh, tôi nghe nhạc.
Vじしょけい + と
hễ/cứ V thì kết quả tự nhiên xảy ra
このボタンを押(お)すと、ドアが開(あ)きます。
Bấm nút này thì cửa mở.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.