疑問詞 + が + Vてくれますか
ai sẽ/làm giúp mình việc gì
誰が手伝ってくれますか。
Ai sẽ giúp tôi?
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 24
Học 5 mục của Bài 24 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
5 mục hiển thị
ai sẽ/làm giúp mình việc gì
誰が手伝ってくれますか。
Ai sẽ giúp tôi?
được/nhờ ai làm giúp
私は先生に作文を直してもらいました。
Tôi đã nhờ thầy/cô sửa giúp bài văn.
ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
làm giúp người khác
私は友達に日本語を教えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
ai đó cho mình hoặc người phía mình
友達が私に本をくれました。
Bạn đã cho tôi quyển sách.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.