Người cho + が + mình/phía mình + に + Nをくれます
ai đó cho mình hoặc người phía mình
友達(ともだち)が私(わたし)に本(ほん)をくれました。
Bạn đã cho tôi quyển sách.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 24
Học 5 mục của Bài 24 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 5 mục được nối trực tiếp với Bài 24 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 5 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Ngữ pháp Minna no Nihongo N5 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
5 mục hiển thị
ai đó cho mình hoặc người phía mình
友達(ともだち)が私(わたし)に本(ほん)をくれました。
Bạn đã cho tôi quyển sách.
làm giúp người khác
私(わたし)は友達(ともだち)に日本語(にほんご)を教(おし)えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
友達(ともだち)が宿題(しゅくだい)を手伝(てつだ)ってくれました。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
được/nhờ ai làm giúp
私(わたし)は先生(せんせい)に作文(さくぶん)を直(なお)してもらいました。
Tôi đã nhờ thầy/cô sửa giúp bài văn.
ぎもんし + が + Vてくれますか
ai sẽ/làm giúp mình việc gì
誰(だれ)が手伝(てつだ)ってくれますか。
Ai sẽ giúp tôi?
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.