普通形 + N
ふつうけい + N
mệnh đề ở thể thường bổ nghĩa danh từ
昨日(きのう)買(か)った本(ほん)を読(よ)みました。
Tôi đã đọc quyển sách mua hôm qua.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 22
Học 5 mục của Bài 22 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
Bài này có 5 mục được nối trực tiếp với Bài 22 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.
Trong phần đang hiển thị có 5 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.
Quay về Ngữ pháp Minna no Nihongo N5 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.
Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá
5 mục hiển thị
ふつうけい + N
mệnh đề ở thể thường bổ nghĩa danh từ
昨日(きのう)買(か)った本(ほん)を読(よ)みました。
Tôi đã đọc quyển sách mua hôm qua.
tính từ I bổ nghĩa danh từ
新(あたら)しい本(ほん)を買(か)いました。
Tôi đã mua một quyển sách mới.
tính từ Na bổ nghĩa danh từ
静(しず)かな部屋(へや)で勉強(べんきょう)します。
Tôi học trong căn phòng yên tĩnh.
N1 bổ nghĩa hoặc xác định N2
日本語(にほんご)の本(ほん)を読(よ)みます。
Tôi đọc sách tiếng Nhật.
Vじしょけい + じかん/やくそく/ようじ
thời gian, cuộc hẹn hoặc việc để làm V
私(わたし)は本(ほん)を読(よ)む時間(じかん)がありません。
Tôi không có thời gian đọc sách.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.