スイッチ
công tắc
スイッチはドアの右にあります。
Công tắc ở bên phải cửa.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 10
Học 42 mục của Bài 10 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
42 mục hiển thị
công tắc
スイッチはドアの右にあります。
Công tắc ở bên phải cửa.
bàn
テーブルの上に本があります。
Trên bàn có sách.
cửa
ドアの前に男の人がいます。
Trước cửa có người đàn ông.
tòa nhà
駅の前に高いビルがあります。
Trước nhà ga có tòa nhà cao.
phim
箱の中にフィルムがあります。
Trong hộp có cuộn phim.
giường
ベッドの下に箱があります。
Dưới giường có cái hộp.
hòm thư, hộp thư
ポストは駅の前にあります。
Hòm thư ở trước nhà ga.
うえ
trên
Hán Việt: THƯỢNG
机の上に本があります。
Trên bàn có sách.
した
dưới
Hán Việt: HẠ
ベッドの下に箱があります。
Dưới giường có cái hộp.
なか
trong, giữa
Hán Việt: TRUNG
箱の中に鍵があります。
Trong hộp có chìa khóa.
のりば
bến xe, điểm lên xuống xe
バスの乗り場は駅の前にあります。
Điểm lên xe buýt ở trước nhà ga.
こうえん
công viên
Hán Việt: CÔNG VIÊN
公園に子どもがいます。
Trong công viên có trẻ em.
れいぞうこ
tủ lạnh
Hán Việt: LÃNH TÀNG KHỐ
冷蔵庫の中に牛乳があります。
Trong tủ lạnh có sữa.
まえ
trước
Hán Việt: TIỀN
駅の前に銀行があります。
Trước nhà ga có ngân hàng.
みぎ
phải
Hán Việt: HỮU
ドアの右にスイッチがあります。
Bên phải cửa có công tắc.
きっさてん
quán giải khát, quán cà phê
Hán Việt: KHIẾT TRÀ ĐIẾM
駅の近くに喫茶店があります。
Gần nhà ga có quán cà phê.
そと
ngoài
Hán Việt: NGOẠI
外に犬がいます。
Bên ngoài có con chó.
おんなのひと
người đàn bà, phụ nữ
公園に女の人がいます。
Trong công viên có người phụ nữ.
おんなのこ
cô bé
木の下に女の子がいます。
Dưới cây có bé gái.
ひだり
trái
Hán Việt: TẢ
ドアの左に窓があります。
Bên trái cửa có cửa sổ.
うしろ
sau
Hán Việt: HẬU
車の後ろに犬がいます。
Sau xe có con chó.
き
cây, gỗ
Hán Việt: MỘC
公園に大きい木があります。
Trong công viên có cây lớn.
ほんや
hiệu sách
駅の近くに本屋があります。
Gần nhà ga có hiệu sách.
たな
giá sách
棚の上に時計があります。
Trên kệ có đồng hồ.
もの
vật, đồ vật
Hán Việt: vật
箱の中にいろいろな物があります。
Trong hộp có nhiều đồ vật.
いぬ
chó
Hán Việt: KHUYỂN
庭に犬がいます。
Trong vườn có chó.
ねこ
mèo
Hán Việt: MIÊU
ベッドの下に猫がいます。
Dưới giường có mèo.
おとこのひと
người đàn ông
ドアの前に男の人がいます。
Trước cửa có người đàn ông.
おとこのこ
cậu bé
公園に男の子がいます。
Trong công viên có bé trai.
けん
tỉnh
兵庫県に友達がいます。
Tôi có bạn ở tỉnh Hyogo.
まど
cửa sổ
Hán Việt: SONG
窓の近くにベッドがあります。
Gần cửa sổ có giường.
はこ
hộp
Hán Việt: TƯƠNG
箱の中に卵があります。
Trong hộp có trứng.
ちかく
gần
Hán Việt: CẬN
駅の近くに銀行があります。
Gần nhà ga có ngân hàng.
あいだ
giữa
Hán Việt: GIAN
銀行と郵便局の間に本屋があります。
Giữa ngân hàng và bưu điện có hiệu sách.
となり
bên cạnh
Hán Việt: LÂN
銀行の隣に郵便局があります。
Bên cạnh ngân hàng có bưu điện.
でんち
pin
箱の中に電池があります。
Trong hộp có pin.
có, ở (người/động vật tồn tại); có (con cái); ở (Nhật)
教室に学生がいます。
Trong lớp học có học sinh/sinh viên.
いちばん
nhất
Hán Việt: NHẤT PHIÊN
この中でどれが一番大きいですか。
Trong số này cái nào to nhất?
nhiều, đa dạng; nhiều thứ
箱の中にいろいろな物があります。
Trong hộp có nhiều thứ.
~ v.v.
箱の中に本やノートなどがあります。
Trong hộp có sách, vở, v.v.
~や
hiệu ~, cửa hàng ~
花屋で花を買います。
Tôi mua hoa ở tiệm hoa.
~だんめ
giá thứ ~, tầng thứ ~
上から二段目に辞書があります。
Ở ngăn thứ hai từ trên xuống có từ điển.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.