また
lại
また明日会いましょう。
Ngày mai lại gặp nhé.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 14
Học 36 mục của Bài 14 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
36 mục hiển thị
lại
また明日会いましょう。
Ngày mai lại gặp nhé.
おつり
tiền lẻ trả lại
お釣りをください。
Xin hãy đưa tiền thối lại.
máy điều hòa
エアコンをつけてください。
Hãy bật điều hòa.
hộ chiếu
パスポートを見せてください。
Hãy cho tôi xem hộ chiếu.
じゅうしょ
địa chỉ
住所を書いてください。
Hãy viết địa chỉ.
なまえ
tên
Hán Việt: DANH TIỀN
名前をここに書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
ちず
bản đồ
Hán Việt: ĐỊA ĐỒ
地図を見せてください。
Hãy cho tôi xem bản đồ.
しお
muối
Hán Việt: DIÊM
塩を取ってください。
Hãy lấy muối giúp tôi.
さとう
đường
Hán Việt: SA ĐƯỜNG
砂糖を取ってください。
Hãy lấy đường giúp tôi.
よみかた
cách đọc
この漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ kanji này.
とる
lấy
塩を取ってください。
Hãy lấy muối giúp tôi.
よぶ
gọi
Hán Việt: HÔ
タクシーを呼んでください。
Hãy gọi taxi giúp tôi.
まつ
đợi, chờ
Hán Việt: ĐÃI
ここで少し待ってください。
Hãy chờ ở đây một chút.
いそぐ
vội, gấp
Hán Việt: CẤP
時間がありませんから、急いでください。
Vì không có thời gian nên hãy nhanh lên.
てつだう
giúp đỡ
Hán Việt: THỦ TRUYỀN
荷物を持ちますから、手伝ってください。
Tôi cầm hành lý, hãy giúp tôi.
もつ
mang, cầm
Hán Việt: TRÌ
この荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý này giúp tôi.
まがる
rẽ, quẹo
Hán Việt: KHÚC
次の角を右へ曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
けす
tắt, xóa
Hán Việt: TIÊU
電気を消してください。
Hãy tắt điện.
はなす
nói, nói chuyện
Hán Việt: THOẠI
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
ふる
rơi (mưa, tuyết)
Hán Việt: GIÁNG
雨が降っています。
Trời đang mưa.
bật (điện, máy điều hòa)
電気をつけてください。
Hãy bật điện.
はじめる
bắt đầu
Hán Việt: THỦY
授業を始めます。
Tôi bắt đầu giờ học.
とめる
dừng, đỗ
Hán Việt: CHỈ
車をここに止めてください。
Hãy đỗ xe ở đây.
みせる
cho xem, trình
Hán Việt: KIẾN
パスポートを見せてください。
Hãy cho tôi xem hộ chiếu.
しめる
đóng
Hán Việt: BẾ
ドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa.
あける
mở
Hán Việt: KHAI
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
copy, sao chép
この資料をコピーしてください。
Hãy photo tài liệu này.
ngay, lập tức
すぐ行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
thẳng
この道をまっすぐ行ってください。
Hãy đi thẳng đường này.
chậm, thong thả
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
ô, ủa?
あれ?財布がありません。
Ơ? Không có ví.
được chứ, được ạ
窓を開けてもいいですか。いいですよ。
Tôi mở cửa sổ được không? Được chứ.
nào, thôi
さあ、始めましょう。
Nào, bắt đầu thôi.
もうすこし
thêm một chút nữa
もう少し待ってください。
Hãy chờ thêm một chút.
あとで
sau, lát nữa
Hán Việt: HẬU
後で電話します。
Lát nữa tôi sẽ gọi điện.
~かた
cách ~
漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc kanji.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.