会得
えとく
Lĩnh hội
Hán Việt: Đắc
技術(ぎじゅつ)を会得(えとく)する。
Lĩnh hội kỹ thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 会 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 会得 (えとく) – Lĩnh hội.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
会得 → えとく
会計 → かいけい
面会 → めんかい
会見 → かいけん
国会 → こっかい
社会人 → しゃかいじん
7 mục hiển thị
えとく
Lĩnh hội
Hán Việt: Đắc
技術(ぎじゅつ)を会得(えとく)する。
Lĩnh hội kỹ thuật.
かいけい
thanh toán; kế toán; quầy tính tiền
Hán Việt: Hội kế
食事のあとで会計を済ませた。
Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.
めんかい
việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào
Hán Việt: DIỆN HỘI
入院中の家族と面会するには予約が必要だ。
Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.
かいけん
cuộc gặp chính thức để phát biểu hoặc trả lời báo chí
大臣は記者会見で辞任を発表した。
Bộ trưởng tuyên bố từ chức trong họp báo.
こっかい
quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp tối cao
新しい法案が国会に提出された。
Dự luật mới đã được trình lên Quốc hội.
しゃかいじん
người đã tham gia đời sống nghề nghiệp và xã hội, thường đối lập với học sinh
社会人になってから時間管理の大切さを知った。
Sau khi đi làm, tôi mới hiểu tầm quan trọng của quản lý thời gian.
しゃかいじょうせい
Tình hình, tình hình xã hội, tình hình thời sự
Hán Việt: Xã hội tình thế
世界の社会情勢は日々刻々と変化している。
Tình hình xã hội thế giới đang thay đổi từng ngày từng giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.