配備
はいび
Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server.
Hán Việt: Phối Bị
バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 備 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 配備 (はいび) – Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
配備 → はいび
軍備 → ぐんび
整備 → せいび
備わる → そなわる
付帯設備 → ふたいせつび
調理不備 → ちょうりふび
9 mục hiển thị
はいび
Triển khai, bố trí, sắp đặt. Trong IT: triển khai phần mềm, bản vá, hệ thống lên server.
Hán Việt: Phối Bị
バグ修正後、新しいバージョンを本番サーバーに配備する予定です。
Sau khi sửa lỗi bug, chúng tôi dự định triển khai phiên bản mới lên server chính thức.
ぐんび
Quân bị, trang bị quân sự
Hán Việt: QUÂN BỊ
軍備を拡張する。
Mở rộng trang bị quân sự.
せいび
việc bảo dưỡng và đưa máy móc vào trạng thái tốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống
Hán Việt: CHỈNH BỊ
定期的に車両を整備して安全を確認する。
Xe được bảo dưỡng định kỳ để xác nhận an toàn.
そなわる
Được trang bị, có sẵn
Hán Việt: BỊ
才能が備わる。
Có sẵn tài năng.
そなわる
Được trang bị, có sẵn
Hán Việt: BỊ
才能が備わる。
Có sẵn tài năng.
ふたいせつび
Thiết bị phụ trợ, thiết bị đi kèm (trong công trình xây dựng, nhà ở: hệ thống PCCC, điều hòa, thông gió, cấp thoát nước, v.v.)
Hán Việt: Phụ Đới Thiết Bị
設計図面には、付帯設備の配置と仕様が詳細に記載されている。
Trên bản vẽ thiết kế, vị trí và thông số kỹ thuật của các thiết bị phụ trợ được ghi chi tiết.
ちょうりふび
Lỗi trong quá trình chế biến, nấu nướng; chế biến chưa đạt yêu cầu (ví dụ: sống, chín quá, nêm nếm sai).
Hán Việt: Điều lý bất bị
このステーキは焼き加減が調理不備ではないでしょうか。
Miếng bít tết này không biết có phải bị lỗi chế biến về độ chín không?
そなえつける
trang bị, lắp đặt sẵn một thiết bị hoặc vật dụng để sử dụng
Hán Việt: BỊ PHÓ
各部屋には消火器が備え付けられている。
Mỗi phòng đều được trang bị sẵn bình chữa cháy.
ドキュメントせいび
Chuẩn bị/hoàn thiện tài liệu (Documentation Preparation/Arrangement). Hành động sắp xếp, chỉnh sửa, hoặc tạo mới các tài liệu cần thiết để đảm bảo chúng đầy đủ, chính xác và dễ hiểu, đặc biệt quan trọng cho việc bàn giao.
Hán Việt: (Document) Chỉnh Bị
円滑な引き継ぎのためには、ドキュメント整備が最も重要です。
Để bàn giao suôn sẻ, việc chuẩn bị tài liệu là quan trọng nhất.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.